| TIÊU CHÍ | GANG CẦU | GANG XÁM | COMPOSITE |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu tải | Rất cao | Thấp hơn | Trung bình - cao |
| Độ bền cơ học | Rất tốt | Thấp hơn | Tốt |
| Chống trộm | Thấp hơn | Thấp hơn | Cao |
| Chống ăn mòn | Tốt | Thấp hơn | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn | Tối ưu hơn |
Nắp bể cáp thông tin Thành An được thiết kế dành riêng cho các hố kỹ thuật chứa cáp viễn thông, cáp điện lực, cáp tín hiệu và hệ thống hạ tầng ngầm. Khác với nắp hố ga thông thường, sản phẩm sử dụng kết cấu nhiều cánh giúp thao tác mở nắp thuận tiện, giảm lực nâng và đảm bảo an toàn trong quá trình bảo trì.
| SẢN PHẨM | TẢI TRỌNG | KÍCH THƯỚC | KHOẢNG GIÁ | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| Nắp bể cáp 2 cánh | B125 | 945 × 870 × 80 | 3.500.000 – 4.300.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 2 cánh | B125 | 910 × 950 × 100 | 3.800.000 – 4.800.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 2 cánh | C250 | 800 × 800 | 4.800.000 – 6.200.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 2 cánh | D400 | 900 × 900 | 6.500.000 – 8.500.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 4 cánh | B125 | 1255 × 884 × 80 | 4.300.000 – 5.500.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 4 cánh | D400 | 1450 × 1250 | 8.500.000 – 12.500.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| Nắp bể cáp 6 cánh | D400 | 2415 × 950 × 100 | 15.000.000 – 22.000.000 | Giá tham khảo, chưa gồm VAT |
| TIÊU CHÍ | GANG CẦU | GANG XÁM | COMPOSITE |
|---|---|---|---|
| Khả năng chịu tải | Rất cao | Thấp hơn | Trung bình - cao |
| Độ bền cơ học | Rất tốt | Thấp hơn | Tốt |
| Chống trộm | Thấp hơn | Thấp hơn | Cao |
| Chống ăn mòn | Tốt | Thấp hơn | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn | Tối ưu hơn |
Hệ thống điện lực
Hệ thống viễn thông
Khu đô thị và hạ tầng kỹ thuật
Khu công nghiệp và nhà máy
Hạ Tầng Cảng Biển Logistics, Cảng Hàng
Đường Giao Thông Cao Tốc
| CẤP TẢI | KÝ HIỆU | TẢI TRỌNG THỬ NGHIỆM | ỨNG DỤNG |
|---|---|---|---|
| A15 | A15 | 15 KN (~1.5 tấn) | Khu vực đi bộ, công viên |
| B125 | B125 | 125 KN (~12.5 tấn) | Vỉa hè, lối đi bộ, bãi đỗ xe |
| C250 | C250 | 250 KN (~25 tấn) | Mép đường, lề đường |
| D400 | D400 | 400 KN (~40 tấn) | Đường giao thông, quốc lộ |
| E600 | E600 | 600 KN (~60 tấn) | Khu công nghiệp, cảng biển |
| F900 | F900 | 900 KN (~90 tấn) | Sân bay, khu vực chịu tải lớn |
| Kích thước khung ngoài | Kích thước trong | Chiều cao | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1660x950mm | 1500x750mm | 100mm | Theo bản vẽ |
| Kích thước ngoài | Kích thước trong | Cao | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 910x950mm | 750x750mm | 100 | Theo bản vẽ |