Song thoát nước Composite ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng thu nước hiệu quả, chống ăn mòn và tuổi thọ cao, phù hợp với nhiều loại công trình hạ tầng kỹ thuật. Tùy theo vị trí lắp đặt và yêu cầu khai thác, sản phẩm được phân thành nhiều dòng như song thoát nước dạng grating, song chắn rác Composite, song thoát nước bó vỉa, song thoát nước thăm thu kết hợp và các mẫu theo kích thước tiêu chuẩn hoặc thiết kế riêng. Được sản xuất từ Composite cốt sợi thủy tinh (FRP/SMC) theo tiêu chuẩn BS EN 124, các sản phẩm đáp ứng nhiều cấp tải từ A15 đến D400, phù hợp cho khu đô thị, khu công nghiệp, bãi đỗ xe, công viên, nhà máy và các tuyến đường giao thông. Thành An cung cấp đầy đủ bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ chất lượng và nhận sản xuất theo yêu cầu của từng dự án.
Vật liệu composite có khả năng chống ăn mòn, không bị gỉ sét và phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước.
Series gồm các chiều rộng 300, 400 và 500 mm, kết hợp chiều cao 50, 60 và 70 mm, đáp ứng nhiều loại rãnh thoát nước.
Tùy theo chiều cao và kết cấu sản phẩm, có thể lựa chọn các cấp tải A15, B125 hoặc D400 theo yêu cầu sử dụng.
Bề mặt nhám và hệ thống khe thu nước được bố trí hợp lý, hỗ trợ tăng độ bám tại khu vực lắp đặt.
Composite SMC không bị gỉ như vật liệu kim loại, phù hợp với hệ thống thoát nước ngoài trời.
Kết cấu composite giúp thuận tiện hơn trong quá trình vận chuyển, lắp đặt, tháo mở và bảo trì.
Song thoát nước composite là dòng sản phẩm chuyên dụng để che phủ rãnh thoát nước và thu gom nước mặt tại các công trình hạ tầng. Sản phẩm được chế tạo từ Composite SMC, có ưu điểm nổi bật về khả năng chống ăn mòn, không bị gỉ sét và phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước.
Series sản phẩm được thiết kế với chiều dài tiêu chuẩn 1000 mm và ba nhóm chiều rộng gồm 300 mm, 400 mm và 500 mm. Mỗi nhóm có ba lựa chọn chiều cao 50 mm, 60 mm và 70 mm, tạo thành hệ thống 9 quy cách tiêu chuẩn để đáp ứng nhiều loại rãnh thoát nước và điều kiện khai thác khác nhau.
Các khe thu nước được bố trí dọc theo chiều dài sản phẩm, giúp nước mặt nhanh chóng đi vào rãnh thoát nước phía dưới. Kết cấu bề mặt nhám hỗ trợ chống trượt, trong khi vật liệu composite giúp hạn chế tiếng ồn và giảm nguy cơ mất cắp so với song thoát nước gang trong một số môi trường sử dụng.
Một điểm đáng chú ý của series này là khả năng lựa chọn cấp tải theo kết cấu sản phẩm. Theo bảng thông số kỹ thuật, phiên bản chiều cao 50 mm đáp ứng A15; phiên bản 60 mm có thể đáp ứng A15 và B125; phiên bản 70 mm có thể đáp ứng đến A15, B125 và D400, tùy cấu hình sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật.
Nhờ sự đa dạng về kích thước và cấp tải, song thoát nước composite Thành An phù hợp cho nhiều công trình như vỉa hè, khu dân cư, đường giao thông, khu công nghiệp và hạ tầng đô thị.
Thành An sản xuất và cung cấp các dòng song thoát nước composite, nắp hố ga composite và sản phẩm hạ tầng kỹ thuật phục vụ công trình giao thông, khu đô thị, khu dân cư và khu công nghiệp.
Với series song thoát nước composite chiều dài 1000 mm, khách hàng có thể lựa chọn nhiều tổ hợp về chiều rộng, chiều cao và cấp tải trọng phù hợp với kích thước rãnh và điều kiện khai thác thực tế.
Đối với các dự án có yêu cầu riêng, đội ngũ Thành An hỗ trợ tư vấn lựa chọn quy cách, kiểm tra thông số kỹ thuật, cung cấp bản vẽ và đề xuất giải pháp phù hợp với từng vị trí lắp đặt.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp kích thước rãnh, số lượng sản phẩm, cấp tải trọng yêu cầu, vị trí lắp đặt và tiến độ giao hàng. Thành An sẽ tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp trong series sản phẩm hoặc đề xuất phương án theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
| STT | Quy cách sản phẩm | Cấp tải tham khảo | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 1 | Song thoát nước composite 1000×300×50 mm | A15 | 780.000 VNĐ/tấm |
| 2 | Song thoát nước composite 1000×300×60 mm | B125 | 910.000 VNĐ/tấm |
| 3 | Song thoát nước composite 1000×300×70 mm | D400 | 1.040.000 VNĐ/tấm |
| 4 | Song thoát nước composite 1000×400×50 mm | A15 | 975.000 VNĐ/tấm |
| 5 | Song thoát nước composite 1000×400×60 mm | B125 | 1.105.000 VNĐ/tấm |
| 6 | Song thoát nước composite 1000×400×70 mm | D400 | 1.235.000 VNĐ/tấm |
| 7 | Song thoát nước composite 1000×500×50 mm | A15 | 1.235.000 VNĐ/tấm |
| 8 | Song thoát nước composite 1000×500×60 mm | B125 | 1.365.000 VNĐ/tấm |
| 9 | Song thoát nước composite 1000×500×70 mm | D400 | 1.495.000 VNĐ/tấm |
Lưu ý: Đơn giá trên mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, vận chuyển và các yêu cầu gia công riêng. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, cấp tải, màu sắc, tiến độ giao hàng và địa điểm công trình.
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, khách hàng có thể tham khảo song thoát nước thăm thu kết hợp composite hoặc gửi thông tin qua yêu cầu báo giá để được tư vấn.
| Tên sản phẩm | Song thoát nước composite |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS EN124-5:2015 |
| Vật liệu | Composite SMC |
| Chiều dài | 1000 mm |
| Chiều rộng | 300 / 400 / 500 mm |
| Chiều cao | 50 / 60 / 70 mm |
| Kích thước thông thủy | Theo từng quy cách |
| Dung sai | ±5 mm |
| Màu sắc | Xám / Xanh lá / Đen |
| Bề mặt | Nhám chống trượt |
| Cấp tải | Theo bảng tải trọng |
| Kích thước khung (AxB) | Kích thước nắp (CxD) | H1 (mm) | H2 (mm) | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| 1000x300mm | 860x250mm | 50-70mm | 125KN-400KN | |
| 1000x400mm | 860x350mm | 50-70mm | 125KN-400KN | |
| 1000x500mm | 860x450mm | 50-70mm | 125KN-400KN |
* Kích thước, tải trọng có thể thay đổi theo yêu cầu bản vẽ và thiết kế công trình.
Sử dụng cho các rãnh thu nước dọc vỉa hè, khu vực đi bộ và các vị trí có cấp tải phù hợp với thiết kế.
Các cấu hình tải trọng cao hơn có thể được lựa chọn cho khu vực giao thông theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế.
Phù hợp với hệ thống thoát nước nội khu, đường nội bộ và các tuyến rãnh thu nước trong khu dân cư.
Vật liệu composite chống ăn mòn phù hợp với hệ thống thoát nước ngoài trời và các khu vực có độ ẩm cao.
Được sử dụng trong hệ thống thu gom nước mặt tại các công trình công cộng và hạ tầng đô thị.
Series gồm 9 quy cách tiêu chuẩn, giúp đơn vị thiết kế và nhà thầu lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhiều kích thước rãnh khác nhau.
Vật liệu không bị gỉ sét khi thường xuyên tiếp xúc với nước, phù hợp với điều kiện khai thác của hệ thống thoát nước.
Sản phẩm có các cấu hình từ A15 đến D400, đáp ứng nhiều điều kiện sử dụng từ khu vực tải nhẹ đến các vị trí có yêu cầu chịu tải cao hơn.
Kết cấu bề mặt giúp tăng độ bám, góp phần nâng cao an toàn tại khu vực lắp đặt.
Xác định đúng kích thước rãnh: Kiểm tra chiều rộng thông thủy và kích thước bệ đỡ trước khi lựa chọn quy cách 300, 400 hoặc 500 mm.
Lựa chọn đúng cấp tải: Xác định điều kiện khai thác thực tế để lựa chọn cấu hình A15, B125 hoặc D400 phù hợp với thiết kế.
Chuẩn bị bệ đỡ ổn định: Bề mặt kê đỡ cần phẳng, chắc chắn và đảm bảo khả năng truyền tải xuống kết cấu rãnh.
Định vị song thoát nước: Đặt sản phẩm đúng tim rãnh, đảm bảo các cạnh được kê đỡ đồng đều và không bị kênh.
Hoàn thiện cao độ: Điều chỉnh bề mặt song phù hợp với cao độ hoàn thiện xung quanh để nước có thể tập trung về khu vực thu nước.
Kiểm tra trước khi nghiệm thu: Kiểm tra độ ổn định, bề mặt, khe thu nước và khả năng thoát nước trước khi đưa công trình vào sử dụng.
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, Thành An hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật của từng dự án. Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ, kích thước ô chờ, kích thước rãnh, vị trí lắp đặt và cấp tải yêu cầu để đội ngũ kỹ thuật kiểm tra và đề xuất phương án phù hợp.