Báo giá nắp hố ga gang phụ thuộc vào những yếu tố nào? Báo giá nắp hố ga gang không có một mức giá cố định cho mọi công trình. Đơn giá của từng sản phẩm được xác định dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật như kích thước khung và nắp, cấp tải trọng thiết kế, vật liệu gang sử dụng, kết cấu chịu lực, phương pháp đúc, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Đối với các công trình hạ tầng giao thông, khu đô thị, khu công nghiệp hoặc hệ thống thoát nước kỹ thuật, cùng một kích thước nắp hố ga nhưng cấp tải B125, C250 hay D400 sẽ có kết cấu và khối lượng vật liệu khác nhau, dẫn đến mức giá cũng khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên kích thước hoặc giá thấp nhất có thể làm tăng chi phí sửa chữa và thay thế trong quá trình khai thác. Tại Thành An, báo giá được xây dựng trên cơ sở bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số thực tế của công trình. Đội ngũ kỹ thuật sẽ kiểm tra kích thước, cấp tải, kết cấu khung – nắp và điều kiện lắp đặt trước khi lập báo giá, giúp chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn đúng sản phẩm ngay từ giai đoạn dự toán. Sáu yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá nắp hố ga gang Yếu tố: Ảnh hưởng đến báo giá Vật liệu: Gang cầu FCD500-7 hoặc vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật của dự án. Kích thước: Kích thước phủ bì, thông thủy, đường kính nắp và chiều cao khung càng lớn thì lượng vật liệu càng tăng. Cấp tải trọng: B125, C250, D400, E600 hay F900 sẽ có kết cấu chịu lực và khối lượng gang khác nhau. Kết cấu sản phẩm: Khung âm, khung dương, bản lề, khóa, gioăng giảm chấn, móc nâng và hệ gân tăng cứng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất. Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn giúp tối ưu chi phí khuôn, sản xuất và vận chuyển. Địa điểm giao hàng: Chi phí logistics và phương thức giao nhận sẽ thay đổi theo từng khu vực và tiến độ công trình. Vì sao nên yêu cầu báo giá theo bản vẽ thay vì chỉ hỏi giá theo kích thước? Trong thực tế, nhiều công trình sử dụng cùng quy cách 850 × 850 mm hoặc 900 × 900 mm, nhưng yêu cầu về tải trọng, chiều cao khung, kết cấu gân chịu lực và phương án lắp đặt hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, cùng một kích thước vẫn có thể xuất hiện nhiều mức giá khác nhau. Thay vì lựa chọn sản phẩm theo giá niêm yết, chủ đầu tư nên gửi bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để đơn vị sản xuất kiểm tra đầy đủ các yêu cầu về vật liệu, kết cấu và cấp tải. Cách làm này giúp hạn chế phát sinh khi thi công, đồng thời đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và nghiệm thu của dự án.
Gang cầu FCD500-7 hoặc theo yêu cầu kỹ thuật.
BS EN 124-2:2015 và hồ sơ thiết kế của công trình.
B125, C250, D400 (có thể sản xuất E600 và F900 theo yêu cầu).
850 × 850 mm, 900 × 900 mm, 1.000 × 1.000 mm và sản xuất theo bản vẽ.
Đúc theo khuôn tiêu chuẩn hoặc khuôn riêng của dự án.
Công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật trên toàn quốc.vẽ dự án Hỗ trợ kiểm tra kích thước, cấp tải và phương án kết cấu trước khi sản xuất.
Giá nắp hố ga gang không có một mức cố định cho mọi sản phẩm. Mức giá phụ thuộc trực tiếp vào loại gang, kích thước khung – nắp, cấp tải trọng, kết cấu chịu lực, phụ kiện và số lượng đặt hàng.
Trong thực tế, hai bộ nắp hố ga cùng có kích thước 900×900 mm nhưng một sản phẩm dùng cho khu vực tải nhẹ và một sản phẩm được thiết kế cho phần đường xe chạy có thể khác đáng kể về kết cấu và giá thành.
Vì vậy, bảng giá nên được sử dụng để dự toán và so sánh ban đầu. Để nhận báo giá chính xác cho dự án, cần xác định tối thiểu:
| Loại sản phẩm | Vật liệu | Cấp tải | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Nắp hố ga gang tải nhẹ | Gang cầu/Gang xám | B125 | 1.100.000-1.400.000 |
| Nắp hố ga gang tải trung bình | Gang cầu | C250 | 1.200.000-1.500.000 |
| Nắp hố ga gang đường giao thông | Gang cầu FCD500-7 | D400 | 1.400.000-2.000.000 |
| Nắp hố ga gang tải trọng lớn | Gang cầu FCD500-7 | E600 | 1.600.000-2.400.000 |
| Nắp hố ga gang công trình đặc biệt | Gang cầu FCD500-7 | F900 | 2.000.000-3.000.000 |
| Nắp hố ga gang theo bản vẽ | Theo hồ sơ kỹ thuật | Theo yêu cầu | Báo giá riêng |
Lưu ý: Giá thực tế được xác định theo cấu hình cụ thể của từng sản phẩm. Không nên sử dụng một mức giá chung cho tất cả nắp hố ga có cùng kích thước nhưng khác cấp tải hoặc kết cấu.
Kích thước là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Giá còn phụ thuộc vào cấp tải, chiều cao khung, kết cấu gân chịu lực và tổng khối lượng vật liệu.
| Kích thước tham khảo | Kiểu sản phẩm | Cấp tải | Giá |
|---|---|---|---|
| 850×850 mm | Thân vuông / nắp tròn | Theo cấu hình | 1.300.000-1.600.000 |
| 890×890 mm | Khung vuông | Theo cấu hình | 1.500.000-1.700.000 |
| 900×900 mm | Khung âm / khung dương | B125 – D400 | 1.600.000-1.800.000 |
| 1000×1000 mm | Khung vuông | Theo thiết kế | 2.000.000-2.500.000 |
| 1120×1120 mm | Kích thước lớn | Theo thiết kế | 2.800.000-3.200.000 |
| Kích thước riêng | Theo bản vẽ | Theo yêu cầu | Báo giá riêng |
Đây là nhóm kích thước được sử dụng phổ biến cho nhiều công trình hạ tầng. Sản phẩm có thể được thiết kế theo dạng thân vuông, nắp tròn hoặc cấu hình khác tùy hồ sơ kỹ thuật.
Giá cần xác định theo cấp tải và kết cấu thực tế. Bên cạnh chất liệu kim loại đúc truyền thống, các chủ đầu tư cũng thường cân nhắc đối chiếu ngân sách với dòng nắp hố ga composite để tối ưu hóa chi phí vận chuyển và chống mất trộm tại công trình.
Kích thước 900×900 mm có thể được sản xuất với nhiều kiểu khung và cấp tải khác nhau. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá cần cung cấp rõ:
Phù hợp với các hố ga cần khoảng tiếp cận lớn hơn. Do kích thước tăng, kết cấu chịu lực và khối lượng vật liệu cần được tính toán theo yêu cầu tải trọng cụ thể. Quý khách hàng có thể tra cứu chi tiết thông số cơ lý của dòng cấu kiện khổ lớn này tại trang giới thiệu nắp hố ga gang 1000x1000mm để phục vụ công tác thiết kế bệ đỡ bê tông cốt thép.
Đây là nhóm kích thước lớn, thường cần kiểm tra kỹ bản vẽ kết cấu trước khi sản xuất. Giá được xác định theo quy cách thực tế thay vì áp dụng một mức cố định.
Cấp tải là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến cấu hình và giá sản phẩm.
| Cấp tải | Tải thử theo EN 124 | Khu vực sử dụng theo phân loại tiêu chuẩn | Hình thức báo giá |
|---|---|---|---|
| A15 | 15 kN | Khu vực chỉ dành cho người đi bộ, xe đạp | Theo cấu hình |
| B125 | 125 kN | Nhóm khu vực B125 theo tiêu chuẩn | Theo sản phẩm |
| C250 | 250 kN | Nhóm khu vực C250 theo tiêu chuẩn | Theo sản phẩm |
| D400 | 400 kN | Phần đường dành cho phương tiện giao thông | Theo sản phẩm |
| E600 | 600 kN | Khu vực chịu tải lớn | Theo dự án |
| F900 | 900 kN | Khu vực chịu tải đặc biệt lớn | Theo dự án |
Tải thử theo tiêu chuẩn không nên được hiểu đơn giản là tải trọng của một phương tiện cụ thể. Việc lựa chọn cấp tải phải căn cứ vào vị trí lắp đặt và phân nhóm sử dụng theo tiêu chuẩn áp dụng cho công trình.
Khung được bố trí phù hợp với kết cấu bệ đỡ và phương án hoàn thiện của công trình. Giá phụ thuộc vào kích thước, chiều cao khung và cấp tải.
Cấu hình khung khác với loại khung âm nên khối lượng vật liệu và phương án lắp đặt có thể thay đổi. Cần báo giá theo bản vẽ cụ thể.
Kết hợp khung ngoài dạng vuông với phần nắp mở dạng tròn, phù hợp với nhiều kết cấu hố ga đô thị và giao thông.
Phù hợp với các kết cấu hố ga và yêu cầu thiết kế tương ứng. Có thể tích hợp các chi tiết như bản lề hoặc khóa tùy sản phẩm.
Gang cầu FCD500-7 và gang xám có đặc tính cơ học khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về thiết kế, ứng dụng và giá thành.
Sản phẩm chịu tải cao thường yêu cầu kết cấu và khối lượng vật liệu phù hợp với cấp tải thiết kế. Đối với các công trình đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, quý đơn vị nên tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn lắp đặt nắp hố ga gang để đảm bảo khả năng chịu lực tối ưu và bền bỉ của kết cấu sau khi đổ bê tông bệ đỡ.
Hai sản phẩm cùng kích thước có thể khác:
Đơn hàng dự án với số lượng lớn có thể được tính toán riêng theo quy cách, tiến độ sản xuất và kế hoạch giao hàng.
Để Thành An kiểm tra và báo giá, khách hàng nên cung cấp:
Phủ bì hoặc thông thủy.
B125, C250, D400 hoặc theo hồ sơ thiết kế.
Khung âm, khung dương, thân tròn hoặc cấu hình khác.
Số bộ cần đặt hàng.
Để tính toán phương án vận chuyển.
Nên gửi bản vẽ nếu sản phẩm có kết cấu riêng.
| Tên sản phẩm | Nắp hố ga gang |
| Vật liệu | Gang cầu FCD500-7 / Gang xám |
| Cấp tải | A15 – F900 theo cấu hình |
| Tiêu chuẩn tải trọng | BS EN 124-2:2015 (Dành cho Gang đúc) |
| Kích thước | Theo sản phẩm và bản vẽ |
| Kiểu khung | Khung âm / Khung dương |
| Kiểu nắp | Vuông / Tròn / Thân vuông nắp tròn |
| Bề mặt | Hoa văn chống trượt |
| Phụ kiện | Khóa, gioăng theo cấu hình |
| Xử lý bề mặt | Theo yêu cầu sản phẩm |
| Sản xuất | Theo quy cách hoặc bản vẽ dự án |
| Kích thước khung (AxB) | Kích thước nắp (CxD) | H1 (mm) | H2 (mm) | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|
| 850x850mm | 650mm | 60mm | 60mm | 125 kN |
| 850x850mm | 650mm | 75mm | 75mm | 250 kN |
| 900x900mm | 650mm | 60mm | 60mm | 125 kN |
| 1000x1000mm | 800mm | 100mm | 100mm | 250 kN |
* Kích thước, tải trọng có thể thay đổi theo yêu cầu bản vẽ và thiết kế công trình.
Nắp hố ga gang được sử dụng tại các vị trí phù hợp với cấp tải thiết kế trên hệ thống giao thông đô thị và hạ tầng kỹ thuật.
Ứng dụng cho hệ thống: Thoát nước. Hố kỹ thuật. Hạ tầng ngầm.
Phù hợp với các tuyến đường nội bộ và khu vực kỹ thuật khi lựa chọn đúng cấp tải.
Các vị trí chịu tải lớn cần sử dụng sản phẩm được thiết kế theo cấp tải phù hợp với điều kiện khai thác.
Với các khu vực có yêu cầu tải trọng cao, sản phẩm cần được thiết kế và kiểm tra theo hồ sơ kỹ thuật riêng.
Nắp hố ga gang có thể được thiết kế theo nhiều cấp tải, phù hợp từ hạ tầng đô thị đến các công trình có yêu cầu chịu tải lớn.
Gang cầu FCD500-7 có khả năng chịu kéo và chịu va đập tốt hơn gang xám thông thường, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ ổn định cao.
Sản phẩm có thể được thiết kế theo nhiều dạng khung và hình học khác nhau để phù hợp với kết cấu hố ga.
Kích thước, cấp tải và các chi tiết kỹ thuật có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của từng dự án.
| Cấp tải | Tải trọng tham khảo | Vị trí lắp đặt phù hợp |
|---|---|---|
| A15 | 15 kN | Khu vực dành cho người đi bộ và xe đạp |
| B125 | 125 kN | Khu vực thuộc nhóm B125 |
| C250 | 250 kN | Khu vực thuộc nhóm C250 |
| D400 | 400 kN | Phần đường dành cho phương tiện giao thông |
| E600 | 600 kN | Khu vực có tải trọng lớn |
| F900 | 900 kN | Khu vực có tải trọng đặc biệt lớn |
| Tiêu chí | Gang cầu | Gang xám | Composite |
|---|---|---|---|
| Độ bền cơ học | Rất cao | Khá | Theo cấu hình |
| Khả năng chịu va đập | Tốt | Thấp hơn gang cầu | Theo cấu hình |
| Khả năng chịu tải lớn | Rất tốt | Tùy thiết kế | Theo cấu hình |
| Khối lượng | Nhẹ | Nặng | Nhẹ |
| Chống ăn mòn | Tốt khi được bảo vệ phù hợp | Tùy điều kiện | Rất tốt |
| Giá thành | Theo cấp tải và kết cấu | Thường kinh tế hơn | Theo cấu hình |
Kiểm tra kích thước cổ bê tông
Đặt khung đúng cao độ
Cố định khung, đổ bê tông
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng chỉ cần cung cấp:
KÍCH THƯỚC: Phủ bì hoặc thông thủy CẤP TẢI: Theo hồ sơ thiết kế
SỐ LƯỢNG: Số bộ cần đặt hàng
ĐỊA ĐIỂM GIAO: Phục vụ tính toán vận chuyển
Nếu có bản vẽ, hãy gửi kèm để Thành An kiểm tra chính xác cấu hình sản phẩm.